109
CDM
D. Rice
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Declan Rice
CDM
109
CM
108
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
100
101
100
100
105
103
106
101
101
105
105
104
104
104
104
105
Tốc độ
102
Sút
98
Chuyền bóng
102
Rê bóng
104
Phòng thủ
106
Thể chất
106
Tốc độ
105
Tăng tốc
99
Dứt điểm
92
Lực sút
106
Sút xa
108
Chọn vị trí
93
Vô lê
94
Penalty
91
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
87
Chuyền dài
111
Đá phạt
91
Sút xoáy
107
Rê bóng
107
Giữ bóng
103
Khéo léo
94
Thăng bằng
106
Phản ứng
104
Kèm người
103
Lấy bóng
108
Cắt bóng
108
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
103
Thể lực
112
Quyết đoán
107
Nhảy
103
Bình tĩnh
106
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2016~2023 |
West Ham United
|
|
| 2015~ |
West Ham United
|
|
| 2015~2023 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger