100
CDM
D. Rice
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Declan Rice
CDM
100
CM
98
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
36
89
91
91
91
95
92
97
93
93
94
94
95
95
96
96
94
Tốc độ
85
Sút
85
Chuyền bóng
96
Rê bóng
92
Phòng thủ
95
Thể chất
95
Tốc độ
86
Tăng tốc
85
Dứt điểm
78
Lực sút
99
Sút xa
95
Chọn vị trí
90
Vô lê
66
Penalty
85
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
100
Chuyền dài
98
Đá phạt
88
Sút xoáy
98
Rê bóng
94
Giữ bóng
96
Khéo léo
78
Thăng bằng
79
Phản ứng
97
Kèm người
94
Lấy bóng
98
Cắt bóng
98
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
91
Thể lực
103
Quyết đoán
97
Nhảy
93
Bình tĩnh
98
TM đổ người
29
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
34
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2016~2023 |
West Ham United
|
|
| 2015~ |
West Ham United
|
|
| 2015~2023 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger