101
CDM
D. Rice
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Declan Rice
CDM
101
CM
98
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
18
90
91
89
89
95
91
98
91
91
98
98
95
95
94
94
98
Tốc độ
93
Sút
82
Chuyền bóng
89
Rê bóng
95
Phòng thủ
97
Thể chất
103
Tốc độ
99
Tăng tốc
86
Dứt điểm
75
Lực sút
97
Sút xa
87
Chọn vị trí
83
Vô lê
72
Penalty
91
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
72
Chuyền dài
98
Đá phạt
87
Sút xoáy
79
Rê bóng
96
Giữ bóng
100
Khéo léo
84
Thăng bằng
92
Phản ứng
90
Kèm người
90
Lấy bóng
103
Cắt bóng
101
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
104
Thể lực
104
Quyết đoán
102
Nhảy
92
Bình tĩnh
103
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2016~2023 |
West Ham United
|
|
| 2015~ |
West Ham United
|
|
| 2015~2023 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger