110
CDM
D. Rice
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Declan Rice
CDM
110
CM
108
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
100
101
100
100
105
102
107
101
101
107
107
105
105
104
104
107
Tốc độ
102
Sút
96
Chuyền bóng
103
Rê bóng
103
Phòng thủ
108
Thể chất
108
Tốc độ
106
Tăng tốc
99
Dứt điểm
89
Lực sút
107
Sút xa
107
Chọn vị trí
90
Vô lê
98
Penalty
87
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
91
Chuyền dài
109
Đá phạt
92
Sút xoáy
106
Rê bóng
104
Giữ bóng
104
Khéo léo
95
Thăng bằng
109
Phản ứng
102
Kèm người
108
Lấy bóng
111
Cắt bóng
109
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
107
Thể lực
111
Quyết đoán
110
Nhảy
104
Bình tĩnh
109
TM đổ người
20
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
20
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2016~2023 |
West Ham United
|
|
| 2015~ |
West Ham United
|
|
| 2015~2023 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger