111
CDM
D. Rice
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Declan Rice
CDM
111
CM
110
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
23
102
103
103
103
107
105
108
105
105
107
107
107
107
107
107
107
Tốc độ
104
Sút
97
Chuyền bóng
106
Rê bóng
107
Phòng thủ
108
Thể chất
108
Tốc độ
108
Tăng tốc
100
Dứt điểm
88
Lực sút
108
Sút xa
109
Chọn vị trí
98
Vô lê
96
Penalty
90
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
100
Chuyền dài
111
Đá phạt
96
Sút xoáy
107
Rê bóng
109
Giữ bóng
107
Khéo léo
98
Thăng bằng
109
Phản ứng
105
Kèm người
105
Lấy bóng
111
Cắt bóng
109
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
106
Thể lực
113
Quyết đoán
109
Nhảy
105
Bình tĩnh
108
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2016~2023 |
West Ham United
|
|
| 2015~ |
West Ham United
|
|
| 2015~2023 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger