97
CDM
D. Rice
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Declan Rice
CDM
98
CM
95
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
36
84
86
85
85
92
88
95
87
87
93
93
91
91
91
91
93
Tốc độ
84
Sút
79
Chuyền bóng
87
Rê bóng
89
Phòng thủ
94
Thể chất
95
Tốc độ
87
Tăng tốc
81
Dứt điểm
76
Lực sút
91
Sút xa
79
Chọn vị trí
73
Vô lê
66
Penalty
85
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
70
Chuyền dài
96
Đá phạt
79
Sút xoáy
82
Rê bóng
93
Giữ bóng
92
Khéo léo
70
Thăng bằng
79
Phản ứng
95
Kèm người
95
Lấy bóng
96
Cắt bóng
98
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
92
Thể lực
102
Quyết đoán
96
Nhảy
92
Bình tĩnh
95
TM đổ người
29
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
34
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2016~2023 |
West Ham United
|
|
| 2015~ |
West Ham United
|
|
| 2015~2023 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger