101
CDM
D. Rice
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Declan Rice
CDM
101
CM
99
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
37
89
91
91
91
96
92
98
93
93
96
96
96
96
96
96
96
Tốc độ
87
Sút
85
Chuyền bóng
95
Rê bóng
92
Phòng thủ
97
Thể chất
97
Tốc độ
89
Tăng tốc
86
Dứt điểm
79
Lực sút
97
Sút xa
95
Chọn vị trí
86
Vô lê
67
Penalty
86
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
93
Chuyền dài
99
Đá phạt
80
Sút xoáy
95
Rê bóng
95
Giữ bóng
97
Khéo léo
71
Thăng bằng
80
Phản ứng
98
Kèm người
98
Lấy bóng
99
Cắt bóng
99
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
95
Thể lực
104
Quyết đoán
98
Nhảy
95
Bình tĩnh
99
TM đổ người
30
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
35
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2016~2023 |
West Ham United
|
|
| 2015~ |
West Ham United
|
|
| 2015~2023 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger