93
CDM
D. Rice
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Declan Rice
CDM
93
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
31
79
81
79
79
87
82
90
82
82
88
88
86
86
86
86
88
Tốc độ
79
Sút
73
Chuyền bóng
82
Rê bóng
83
Phòng thủ
89
Thể chất
90
Tốc độ
82
Tăng tốc
77
Dứt điểm
71
Lực sút
82
Sút xa
74
Chọn vị trí
68
Vô lê
61
Penalty
80
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
65
Chuyền dài
91
Đá phạt
68
Sút xoáy
68
Rê bóng
86
Giữ bóng
87
Khéo léo
65
Thăng bằng
76
Phản ứng
89
Kèm người
89
Lấy bóng
91
Cắt bóng
92
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
87
Thể lực
97
Quyết đoán
91
Nhảy
82
Bình tĩnh
90
TM đổ người
24
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
29
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2016~2023 |
West Ham United
|
|
| 2015~ |
West Ham United
|
|
| 2015~2023 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández