103
CDM
D. Rice
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Declan Rice
CDM
103
CM
101
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
93
94
93
93
98
95
100
95
95
100
100
98
98
97
97
100
Tốc độ
96
Sút
87
Chuyền bóng
93
Rê bóng
98
Phòng thủ
100
Thể chất
103
Tốc độ
101
Tăng tốc
92
Dứt điểm
82
Lực sút
98
Sút xa
94
Chọn vị trí
85
Vô lê
64
Penalty
92
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
80
Chuyền dài
102
Đá phạt
87
Sút xoáy
80
Rê bóng
100
Giữ bóng
100
Khéo léo
87
Thăng bằng
98
Phản ứng
97
Kèm người
98
Lấy bóng
101
Cắt bóng
102
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
103
Thể lực
105
Quyết đoán
103
Nhảy
95
Bình tĩnh
104
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 38 - Chẵn 58

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2016~2023 |
West Ham United
|
|
| 2015~ |
West Ham United
|
|
| 2015~2023 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger