83
CB
J. Tah
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan Tah
CB
83
195cm
|
97kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
25
55
57
56
56
65
59
76
59
59
80
80
73
73
71
71
80
Tốc độ
70
Sút
33
Chuyền bóng
60
Rê bóng
60
Phòng thủ
81
Thể chất
81
Tốc độ
74
Tăng tốc
66
Dứt điểm
27
Lực sút
49
Sút xa
32
Chọn vị trí
34
Vô lê
31
Penalty
43
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
41
Chuyền dài
66
Đá phạt
34
Sút xoáy
36
Rê bóng
58
Giữ bóng
66
Khéo léo
52
Thăng bằng
43
Phản ứng
82
Kèm người
81
Lấy bóng
84
Cắt bóng
80
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
91
Thể lực
66
Quyết đoán
77
Nhảy
74
Bình tĩnh
76
TM đổ người
19
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
16
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bayern Munich
|
|
| 2015~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~2015 |
Hamburg SV
|
|
| 2015~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2014~2015 |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2013~2014 |
Hamburg SV
|
|
| 2013~2015 |
Hamburg SV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo