84
CB
J. Tah
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan Tah
CB
84
195cm
|
97kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
26
56
57
56
56
66
60
76
60
60
81
81
74
74
71
71
81
Tốc độ
69
Sút
34
Chuyền bóng
61
Rê bóng
61
Phòng thủ
81
Thể chất
81
Tốc độ
71
Tăng tốc
67
Dứt điểm
28
Lực sút
50
Sút xa
33
Chọn vị trí
35
Vô lê
32
Penalty
44
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
42
Chuyền dài
67
Đá phạt
35
Sút xoáy
37
Rê bóng
59
Giữ bóng
67
Khéo léo
53
Thăng bằng
44
Phản ứng
82
Kèm người
81
Lấy bóng
84
Cắt bóng
79
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
91
Thể lực
67
Quyết đoán
78
Nhảy
75
Bình tĩnh
77
TM đổ người
20
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bayern Munich
|
|
| 2015~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~2015 |
Hamburg SV
|
|
| 2015~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2014~2015 |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2013~2014 |
Hamburg SV
|
|
| 2013~2015 |
Hamburg SV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo