78
CB
J. Tah
10
16
52
51
49
49
59
52
70
53
53
75
75
67
67
65
65
75
Tốc độ
55
Sút
33
Chuyền bóng
52
Rê bóng
54
Phòng thủ
77
Thể chất
75
Tốc độ
63
Tăng tốc
47
Dứt điểm
28
Lực sút
53
Sút xa
23
Chọn vị trí
32
Vô lê
47
Penalty
33
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
34
Chuyền dài
60
Đá phạt
24
Sút xoáy
32
Rê bóng
53
Giữ bóng
62
Khéo léo
43
Thăng bằng
35
Phản ứng
75
Kèm người
78
Lấy bóng
79
Cắt bóng
74
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
80
Thể lực
67
Quyết đoán
76
Nhảy
75
Bình tĩnh
70
TM đổ người
9
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
6
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bayern Munich
|
|
| 2015~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~2015 |
Hamburg SV
|
|
| 2015~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2014~2015 |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2013~2014 |
Hamburg SV
|
|
| 2013~2015 |
Hamburg SV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández