113
CB
J. Tah
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan Tah
CB
113
195cm
|
94kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
28
91
91
89
89
98
93
107
93
93
110
110
104
104
101
101
110
Tốc độ
104
Sút
74
Chuyền bóng
92
Rê bóng
93
Phòng thủ
110
Thể chất
111
Tốc độ
108
Tăng tốc
100
Dứt điểm
74
Lực sút
85
Sút xa
66
Chọn vị trí
75
Vô lê
71
Penalty
66
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
69
Chuyền dài
109
Đá phạt
61
Sút xoáy
70
Rê bóng
88
Giữ bóng
99
Khéo léo
92
Thăng bằng
106
Phản ứng
106
Kèm người
110
Lấy bóng
112
Cắt bóng
108
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
114
Thể lực
107
Quyết đoán
111
Nhảy
111
Bình tĩnh
104
TM đổ người
21
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bayern Munich
|
|
| 2015~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~2015 |
Hamburg SV
|
|
| 2015~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2014~2015 |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2013~2014 |
Hamburg SV
|
|
| 2013~2015 |
Hamburg SV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández