90
CB
J. Tah
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan Tah
CB
90
195cm
|
97kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
19
63
64
62
62
72
66
83
67
67
87
87
80
80
78
78
87
Tốc độ
78
Sút
37
Chuyền bóng
67
Rê bóng
66
Phòng thủ
88
Thể chất
89
Tốc độ
86
Tăng tốc
70
Dứt điểm
20
Lực sút
64
Sút xa
45
Chọn vị trí
56
Vô lê
24
Penalty
48
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
52
Chuyền dài
79
Đá phạt
42
Sút xoáy
30
Rê bóng
62
Giữ bóng
74
Khéo léo
58
Thăng bằng
66
Phản ứng
86
Kèm người
90
Lấy bóng
87
Cắt bóng
86
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
98
Thể lực
76
Quyết đoán
86
Nhảy
79
Bình tĩnh
78
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
9
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bayern Munich
|
|
| 2015~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~2015 |
Hamburg SV
|
|
| 2015~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2014~2015 |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2013~2014 |
Hamburg SV
|
|
| 2013~2015 |
Hamburg SV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo