94
CB
J. Tah
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan Tah
CB
94
195cm
|
94kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
35
70
69
68
68
77
71
87
72
72
91
91
84
84
82
82
91
Tốc độ
78
Sút
52
Chuyền bóng
71
Rê bóng
73
Phòng thủ
92
Thể chất
95
Tốc độ
87
Tăng tốc
68
Dứt điểm
48
Lực sút
73
Sút xa
43
Chọn vị trí
49
Vô lê
49
Penalty
53
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
51
Chuyền dài
80
Đá phạt
44
Sút xoáy
52
Rê bóng
73
Giữ bóng
78
Khéo léo
63
Thăng bằng
55
Phản ứng
88
Kèm người
90
Lấy bóng
94
Cắt bóng
92
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
101
Thể lực
88
Quyết đoán
90
Nhảy
97
Bình tĩnh
85
TM đổ người
29
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
26
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bayern Munich
|
|
| 2015~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~2015 |
Hamburg SV
|
|
| 2015~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2014~2015 |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2013~2014 |
Hamburg SV
|
|
| 2013~2015 |
Hamburg SV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández