119
CB
J. Tah
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan Tah
CB
119
195cm
|
94kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
30
103
102
99
99
108
103
114
103
103
116
116
111
111
109
109
116
Tốc độ
111
Sút
89
Chuyền bóng
101
Rê bóng
100
Phòng thủ
117
Thể chất
119
Tốc độ
116
Tăng tốc
106
Dứt điểm
91
Lực sút
100
Sút xa
77
Chọn vị trí
96
Vô lê
97
Penalty
79
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
78
Chuyền dài
117
Đá phạt
72
Sút xoáy
79
Rê bóng
97
Giữ bóng
105
Khéo léo
98
Thăng bằng
110
Phản ứng
113
Kèm người
117
Lấy bóng
117
Cắt bóng
117
Đánh đầu
121
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
121
Thể lực
117
Quyết đoán
117
Nhảy
117
Bình tĩnh
110
TM đổ người
22
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
20
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bayern Munich
|
|
| 2015~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~2015 |
Hamburg SV
|
|
| 2015~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2014~2015 |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2013~2014 |
Hamburg SV
|
|
| 2013~2015 |
Hamburg SV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo