109
CB
J. Tah
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan Tah
CB
109
195cm
|
94kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
28
88
88
86
86
96
90
104
90
90
106
106
101
101
98
98
106
Tốc độ
100
Sút
71
Chuyền bóng
89
Rê bóng
89
Phòng thủ
107
Thể chất
108
Tốc độ
105
Tăng tốc
95
Dứt điểm
70
Lực sút
83
Sút xa
61
Chọn vị trí
80
Vô lê
79
Penalty
64
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
65
Chuyền dài
105
Đá phạt
61
Sút xoáy
67
Rê bóng
85
Giữ bóng
94
Khéo léo
87
Thăng bằng
100
Phản ứng
102
Kèm người
106
Lấy bóng
107
Cắt bóng
108
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
110
Thể lực
107
Quyết đoán
105
Nhảy
108
Bình tĩnh
100
TM đổ người
20
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bayern Munich
|
|
| 2015~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~2015 |
Hamburg SV
|
|
| 2015~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2014~2015 |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2013~2014 |
Hamburg SV
|
|
| 2013~2015 |
Hamburg SV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández