111
CB
J. Tah
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan Tah
CB
111
195cm
|
94kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
27
95
94
92
92
100
95
107
95
95
108
108
103
103
101
101
108
Tốc độ
103
Sút
82
Chuyền bóng
94
Rê bóng
93
Phòng thủ
109
Thể chất
110
Tốc độ
108
Tăng tốc
99
Dứt điểm
84
Lực sút
91
Sút xa
69
Chọn vị trí
88
Vô lê
87
Penalty
70
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
71
Chuyền dài
109
Đá phạt
66
Sút xoáy
72
Rê bóng
89
Giữ bóng
99
Khéo léo
90
Thăng bằng
103
Phản ứng
105
Kèm người
107
Lấy bóng
111
Cắt bóng
108
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
113
Thể lực
107
Quyết đoán
109
Nhảy
108
Bình tĩnh
104
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bayern Munich
|
|
| 2015~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~2015 |
Hamburg SV
|
|
| 2015~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2014~2015 |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2013~2014 |
Hamburg SV
|
|
| 2013~2015 |
Hamburg SV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández