105
CB
J. Tah
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan Tah
CB
105
195cm
|
94kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
24
87
87
84
84
93
88
100
87
87
102
102
97
97
95
95
102
Tốc độ
91
Sút
73
Chuyền bóng
86
Rê bóng
87
Phòng thủ
103
Thể chất
104
Tốc độ
98
Tăng tốc
84
Dứt điểm
71
Lực sút
86
Sút xa
67
Chọn vị trí
82
Vô lê
72
Penalty
67
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
68
Chuyền dài
101
Đá phạt
56
Sút xoáy
76
Rê bóng
82
Giữ bóng
95
Khéo léo
81
Thăng bằng
93
Phản ứng
99
Kèm người
104
Lấy bóng
105
Cắt bóng
103
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
107
Thể lực
101
Quyết đoán
102
Nhảy
103
Bình tĩnh
96
TM đổ người
11
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
16
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bayern Munich
|
|
| 2015~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~2015 |
Hamburg SV
|
|
| 2015~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2014~2015 |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2013~2014 |
Hamburg SV
|
|
| 2013~2015 |
Hamburg SV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández