100
CB
J. Tah
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan Tah
CB
100
195cm
|
94kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
38
74
73
71
71
81
74
92
75
75
97
97
89
89
87
87
97
Tốc độ
77
Sút
55
Chuyền bóng
74
Rê bóng
76
Phòng thủ
99
Thể chất
97
Tốc độ
85
Tăng tốc
69
Dứt điểm
50
Lực sút
75
Sút xa
45
Chọn vị trí
54
Vô lê
69
Penalty
55
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
56
Chuyền dài
82
Đá phạt
46
Sút xoáy
54
Rê bóng
75
Giữ bóng
84
Khéo léo
65
Thăng bằng
57
Phản ứng
97
Kèm người
100
Lấy bóng
101
Cắt bóng
96
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
102
Thể lực
89
Quyết đoán
98
Nhảy
97
Bình tĩnh
92
TM đổ người
31
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
28
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bayern Munich
|
|
| 2015~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~2015 |
Hamburg SV
|
|
| 2015~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2014~2015 |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2013~2014 |
Hamburg SV
|
|
| 2013~2015 |
Hamburg SV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo