81
CB
J. Tah
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan Tah
CB
81
194cm
|
95kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
21
51
53
52
52
62
56
73
56
56
78
78
71
71
68
68
78
Tốc độ
68
Sút
29
Chuyền bóng
57
Rê bóng
56
Phòng thủ
79
Thể chất
77
Tốc độ
74
Tăng tốc
62
Dứt điểm
23
Lực sút
45
Sút xa
28
Chọn vị trí
30
Vô lê
27
Penalty
39
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
37
Chuyền dài
67
Đá phạt
30
Sút xoáy
32
Rê bóng
54
Giữ bóng
62
Khéo léo
48
Thăng bằng
45
Phản ứng
78
Kèm người
77
Lấy bóng
84
Cắt bóng
77
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
88
Thể lực
62
Quyết đoán
73
Nhảy
70
Bình tĩnh
72
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bayern Munich
|
|
| 2015~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~2015 |
Hamburg SV
|
|
| 2015~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2014~2015 |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2013~2014 |
Hamburg SV
|
|
| 2013~2015 |
Hamburg SV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández