85
CB
J. Tah
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan Tah
CB
85
195cm
|
97kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
19
58
58
59
59
67
61
78
63
63
82
82
78
78
75
75
82
Tốc độ
76
Sút
35
Chuyền bóng
66
Rê bóng
63
Phòng thủ
82
Thể chất
83
Tốc độ
80
Tăng tốc
72
Dứt điểm
37
Lực sút
45
Sút xa
26
Chọn vị trí
28
Vô lê
25
Penalty
39
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
55
Chuyền dài
67
Đá phạt
45
Sút xoáy
34
Rê bóng
61
Giữ bóng
65
Khéo léo
53
Thăng bằng
78
Phản ứng
88
Kèm người
78
Lấy bóng
85
Cắt bóng
80
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
93
Thể lực
70
Quyết đoán
77
Nhảy
72
Bình tĩnh
76
TM đổ người
12
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bayern Munich
|
|
| 2015~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~2015 |
Hamburg SV
|
|
| 2015~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2014~2015 |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2013~2014 |
Hamburg SV
|
|
| 2013~2015 |
Hamburg SV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo