122
CB
J. Tah
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan Tah
CB
122
195cm
|
94kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
29
105
104
102
102
111
106
118
105
105
119
119
114
114
112
112
119
Tốc độ
114
Sút
90
Chuyền bóng
104
Rê bóng
102
Phòng thủ
120
Thể chất
121
Tốc độ
119
Tăng tốc
109
Dứt điểm
91
Lực sút
102
Sút xa
77
Chọn vị trí
101
Vô lê
100
Penalty
80
Chuyền ngắn
121
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
80
Chuyền dài
120
Đá phạt
73
Sút xoáy
80
Rê bóng
98
Giữ bóng
108
Khéo léo
100
Thăng bằng
115
Phản ứng
116
Kèm người
120
Lấy bóng
120
Cắt bóng
120
Đánh đầu
124
Xoạc bóng
118
Sức mạnh
124
Thể lực
119
Quyết đoán
120
Nhảy
121
Bình tĩnh
114
TM đổ người
15
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
20
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bayern Munich
|
|
| 2015~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~2015 |
Hamburg SV
|
|
| 2015~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2014~2015 |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2013~2014 |
Hamburg SV
|
|
| 2013~2015 |
Hamburg SV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo