96
LW
S. Mané
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sadio Mané
LW
96
LM
96
175cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
92
93
93
93
87
93
72
93
93
66
66
72
72
74
74
66
Tốc độ
102
Sút
87
Chuyền bóng
86
Rê bóng
96
Phòng thủ
51
Thể chất
86
Tốc độ
102
Tăng tốc
103
Dứt điểm
92
Lực sút
89
Sút xa
81
Chọn vị trí
96
Vô lê
80
Penalty
72
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
80
Chuyền dài
88
Đá phạt
66
Sút xoáy
88
Rê bóng
99
Giữ bóng
93
Khéo léo
97
Thăng bằng
95
Phản ứng
96
Kèm người
40
Lấy bóng
60
Cắt bóng
41
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
85
Thể lực
90
Quyết đoán
81
Nhảy
97
Bình tĩnh
93
TM đổ người
9
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2022~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2016~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2022 |
Liverpool
|
|
| 2014~2016 |
southampton
|
|
| 2012~2012 |
FC Metz
|
|
| 2012~2014 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2010~2012 | FC 메스 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia