108
LW
S. Mané
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sadio Mané
LW
108
CF
108
174cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
21
105
105
105
105
96
103
82
104
104
77
78
82
82
85
85
77
Tốc độ
109
Sút
103
Chuyền bóng
97
Rê bóng
107
Phòng thủ
62
Thể chất
100
Tốc độ
108
Tăng tốc
111
Dứt điểm
109
Lực sút
101
Sút xa
96
Chọn vị trí
111
Vô lê
102
Penalty
92
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
100
Chuyền dài
90
Đá phạt
87
Sút xoáy
104
Rê bóng
112
Giữ bóng
99
Khéo léo
109
Thăng bằng
110
Phản ứng
110
Kèm người
64
Lấy bóng
61
Cắt bóng
45
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
97
Thể lực
104
Quyết đoán
103
Nhảy
103
Bình tĩnh
107
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2022~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2016~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2022 |
Liverpool
|
|
| 2014~2016 |
southampton
|
|
| 2012~2012 |
FC Metz
|
|
| 2012~2014 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2010~2012 | FC 메스 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Mbappé