120
LW
S. Mané
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sadio Mané
LW
120
174cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
32
117
117
117
117
109
116
94
116
116
89
90
94
94
97
97
89
Tốc độ
122
Sút
116
Chuyền bóng
110
Rê bóng
118
Phòng thủ
73
Thể chất
112
Tốc độ
122
Tăng tốc
122
Dứt điểm
121
Lực sút
116
Sút xa
110
Chọn vị trí
122
Vô lê
117
Penalty
102
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
111
Chuyền dài
104
Đá phạt
97
Sút xoáy
119
Rê bóng
122
Giữ bóng
112
Khéo léo
121
Thăng bằng
121
Phản ứng
121
Kèm người
74
Lấy bóng
72
Cắt bóng
60
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
107
Thể lực
119
Quyết đoán
119
Nhảy
117
Bình tĩnh
116
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
22
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2022~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2016~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2022 |
Liverpool
|
|
| 2014~2016 |
southampton
|
|
| 2012~2012 |
FC Metz
|
|
| 2012~2014 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2010~2012 | FC 메스 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Mbappé