98
LM
S. Mané
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sadio Mané
LM
98
RM
98
ST
98
174cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
39
95
96
96
96
90
95
79
95
95
73
74
78
78
80
80
73
Tốc độ
95
Sút
94
Chuyền bóng
92
Rê bóng
98
Phòng thủ
61
Thể chất
89
Tốc độ
96
Tăng tốc
95
Dứt điểm
95
Lực sút
98
Sút xa
91
Chọn vị trí
96
Vô lê
89
Penalty
89
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
92
Chuyền dài
86
Đá phạt
79
Sút xoáy
91
Rê bóng
98
Giữ bóng
99
Khéo léo
99
Thăng bằng
103
Phản ứng
98
Kèm người
60
Lấy bóng
60
Cắt bóng
54
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
87
Thể lực
93
Quyết đoán
89
Nhảy
99
Bình tĩnh
96
TM đổ người
31
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
36
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2022~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2016~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2022 |
Liverpool
|
|
| 2014~2016 |
southampton
|
|
| 2012~2012 |
FC Metz
|
|
| 2012~2014 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2010~2012 | FC 메스 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia