113
LW
S. Mané
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sadio Mané
LW
113
ST
112
RW
113
174cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
26
109
110
110
110
101
109
87
109
109
82
83
87
87
90
90
82
Tốc độ
114
Sút
108
Chuyền bóng
103
Rê bóng
111
Phòng thủ
67
Thể chất
103
Tốc độ
113
Tăng tốc
116
Dứt điểm
113
Lực sút
107
Sút xa
102
Chọn vị trí
114
Vô lê
104
Penalty
94
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
100
Chuyền dài
96
Đá phạt
94
Sút xoáy
107
Rê bóng
115
Giữ bóng
105
Khéo léo
114
Thăng bằng
115
Phản ứng
114
Kèm người
69
Lấy bóng
65
Cắt bóng
54
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
101
Thể lực
108
Quyết đoán
103
Nhảy
109
Bình tĩnh
108
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2022~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2016~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2022 |
Liverpool
|
|
| 2014~2016 |
southampton
|
|
| 2012~2012 |
FC Metz
|
|
| 2012~2014 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2010~2012 | FC 메스 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Mbappé