112
LW
S. Mané
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sadio Mané
LW
112
CF
112
174cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
27
109
109
109
109
101
108
86
108
108
81
82
86
86
89
89
81
Tốc độ
113
Sút
108
Chuyền bóng
102
Rê bóng
110
Phòng thủ
64
Thể chất
104
Tốc độ
113
Tăng tốc
114
Dứt điểm
113
Lực sút
107
Sút xa
103
Chọn vị trí
114
Vô lê
111
Penalty
96
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
101
Chuyền dài
97
Đá phạt
90
Sút xoáy
106
Rê bóng
113
Giữ bóng
104
Khéo léo
112
Thăng bằng
113
Phản ứng
114
Kèm người
69
Lấy bóng
55
Cắt bóng
51
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
99
Thể lực
111
Quyết đoán
109
Nhảy
106
Bình tĩnh
108
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2022~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2016~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2022 |
Liverpool
|
|
| 2014~2016 |
southampton
|
|
| 2012~2012 |
FC Metz
|
|
| 2012~2014 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2010~2012 | FC 메스 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Mbappé