91
LW
S. Mané
17
25
91
92
91
91
86
91
75
90
90
71
71
74
74
76
76
71
Tốc độ
100
Sút
90
Chuyền bóng
86
Rê bóng
93
Phòng thủ
61
Thể chất
82
Tốc độ
99
Tăng tốc
102
Dứt điểm
89
Lực sút
94
Sút xa
92
Chọn vị trí
95
Vô lê
87
Penalty
87
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
81
Chuyền dài
88
Đá phạt
84
Sút xoáy
93
Rê bóng
96
Giữ bóng
86
Khéo léo
101
Thăng bằng
100
Phản ứng
94
Kèm người
60
Lấy bóng
60
Cắt bóng
55
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
77
Thể lực
90
Quyết đoán
86
Nhảy
95
Bình tĩnh
95
TM đổ người
12
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2022~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2016~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2022 |
Liverpool
|
|
| 2014~2016 |
southampton
|
|
| 2012~2012 |
FC Metz
|
|
| 2012~2014 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2010~2012 | FC 메스 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia