119
LW
S. Mané
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sadio Mané
LW
119
ST
118
174cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
115
116
116
116
107
115
93
115
115
87
87
92
92
96
96
87
Tốc độ
120
Sút
114
Chuyền bóng
109
Rê bóng
117
Phòng thủ
71
Thể chất
109
Tốc độ
120
Tăng tốc
120
Dứt điểm
119
Lực sút
114
Sút xa
106
Chọn vị trí
120
Vô lê
115
Penalty
105
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
108
Chuyền dài
102
Đá phạt
98
Sút xoáy
114
Rê bóng
121
Giữ bóng
111
Khéo léo
119
Thăng bằng
120
Phản ứng
120
Kèm người
72
Lấy bóng
66
Cắt bóng
61
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
105
Thể lực
116
Quyết đoán
113
Nhảy
114
Bình tĩnh
113
TM đổ người
18
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
19
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2022~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2016~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2022 |
Liverpool
|
|
| 2014~2016 |
southampton
|
|
| 2012~2012 |
FC Metz
|
|
| 2012~2014 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2010~2012 | FC 메스 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia