101
CF
S. Mané
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sadio Mané
CF
101
LM
100
ST
100
174cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
40
97
98
98
98
92
98
80
97
97
74
75
79
79
82
82
74
Tốc độ
98
Sút
96
Chuyền bóng
93
Rê bóng
100
Phòng thủ
62
Thể chất
89
Tốc độ
99
Tăng tốc
98
Dứt điểm
99
Lực sút
99
Sút xa
93
Chọn vị trí
99
Vô lê
90
Penalty
90
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
93
Chuyền dài
87
Đá phạt
80
Sút xoáy
92
Rê bóng
101
Giữ bóng
100
Khéo léo
101
Thăng bằng
102
Phản ứng
102
Kèm người
61
Lấy bóng
61
Cắt bóng
55
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
86
Thể lực
94
Quyết đoán
90
Nhảy
99
Bình tĩnh
98
TM đổ người
32
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
37
TM phản xạ
36
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2022~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2016~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2022 |
Liverpool
|
|
| 2014~2016 |
southampton
|
|
| 2012~2012 |
FC Metz
|
|
| 2012~2014 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2010~2012 | FC 메스 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Mbappé