116
LW
S. Mané
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sadio Mané
LW
116
ST
116
RW
116
174cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
113
113
113
113
106
112
93
112
112
88
88
92
92
95
95
88
Tốc độ
117
Sút
110
Chuyền bóng
107
Rê bóng
114
Phòng thủ
73
Thể chất
109
Tốc độ
117
Tăng tốc
119
Dứt điểm
115
Lực sút
111
Sút xa
103
Chọn vị trí
118
Vô lê
108
Penalty
98
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
105
Chuyền dài
104
Đá phạt
99
Sút xoáy
111
Rê bóng
118
Giữ bóng
107
Khéo léo
117
Thăng bằng
117
Phản ứng
118
Kèm người
71
Lấy bóng
74
Cắt bóng
63
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
104
Thể lực
116
Quyết đoán
112
Nhảy
113
Bình tĩnh
112
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2022~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2016~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2022 |
Liverpool
|
|
| 2014~2016 |
southampton
|
|
| 2012~2012 |
FC Metz
|
|
| 2012~2014 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2010~2012 | FC 메스 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia