100
LW
S. Mané
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sadio Mané
LW
100
175cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
18
96
97
97
97
88
95
74
96
96
69
69
75
75
78
78
69
Tốc độ
103
Sút
95
Chuyền bóng
89
Rê bóng
98
Phòng thủ
56
Thể chất
86
Tốc độ
103
Tăng tốc
105
Dứt điểm
102
Lực sút
92
Sút xa
86
Chọn vị trí
102
Vô lê
88
Penalty
83
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
90
Chuyền dài
81
Đá phạt
76
Sút xoáy
94
Rê bóng
100
Giữ bóng
94
Khéo léo
100
Thăng bằng
102
Phản ứng
100
Kèm người
57
Lấy bóng
58
Cắt bóng
45
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
83
Thể lực
93
Quyết đoán
85
Nhảy
95
Bình tĩnh
98
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2022~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2016~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2022 |
Liverpool
|
|
| 2014~2016 |
southampton
|
|
| 2012~2012 |
FC Metz
|
|
| 2012~2014 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2010~2012 | FC 메스 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia