94
LW
S. Mané
18
29
90
91
91
91
84
90
70
90
90
64
64
70
70
73
73
64
Tốc độ
95
Sút
88
Chuyền bóng
83
Rê bóng
92
Phòng thủ
52
Thể chất
80
Tốc độ
95
Tăng tốc
97
Dứt điểm
93
Lực sút
87
Sút xa
82
Chọn vị trí
94
Vô lê
79
Penalty
76
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
80
Chuyền dài
76
Đá phạt
69
Sút xoáy
80
Rê bóng
93
Giữ bóng
92
Khéo léo
95
Thăng bằng
89
Phản ứng
95
Kèm người
50
Lấy bóng
50
Cắt bóng
44
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
75
Thể lực
91
Quyết đoán
79
Nhảy
89
Bình tĩnh
87
TM đổ người
21
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
26
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2022~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2016~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2022 |
Liverpool
|
|
| 2014~2016 |
southampton
|
|
| 2012~2012 |
FC Metz
|
|
| 2012~2014 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2010~2012 | FC 메스 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Mbappé