97
LM
S. Mané
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sadio Mané
LM
97
RM
97
ST
97
174cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
37
94
95
94
94
89
94
77
94
94
72
73
76
76
79
79
72
Tốc độ
94
Sút
93
Chuyền bóng
91
Rê bóng
96
Phòng thủ
60
Thể chất
88
Tốc độ
95
Tăng tốc
94
Dứt điểm
94
Lực sút
97
Sút xa
90
Chọn vị trí
95
Vô lê
88
Penalty
88
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
90
Chuyền dài
85
Đá phạt
83
Sút xoáy
90
Rê bóng
96
Giữ bóng
97
Khéo léo
98
Thăng bằng
101
Phản ứng
96
Kèm người
59
Lấy bóng
59
Cắt bóng
53
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
86
Thể lực
93
Quyết đoán
88
Nhảy
98
Bình tĩnh
95
TM đổ người
30
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
35
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2022~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2016~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2022 |
Liverpool
|
|
| 2014~2016 |
southampton
|
|
| 2012~2012 |
FC Metz
|
|
| 2012~2014 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2010~2012 | FC 메스 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Mbappé