114
LW
S. Mané
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sadio Mané
LW
114
RW
114
174cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
111
111
111
111
102
109
89
110
110
85
86
90
90
93
93
85
Tốc độ
116
Sút
109
Chuyền bóng
103
Rê bóng
112
Phòng thủ
70
Thể chất
107
Tốc độ
116
Tăng tốc
116
Dứt điểm
116
Lực sút
109
Sút xa
99
Chọn vị trí
115
Vô lê
112
Penalty
97
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
104
Chuyền dài
98
Đá phạt
96
Sút xoáy
109
Rê bóng
116
Giữ bóng
106
Khéo léo
115
Thăng bằng
116
Phản ứng
115
Kèm người
70
Lấy bóng
70
Cắt bóng
55
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
101
Thể lực
115
Quyết đoán
111
Nhảy
114
Bình tĩnh
111
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2022~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2016~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2022 |
Liverpool
|
|
| 2014~2016 |
southampton
|
|
| 2012~2012 |
FC Metz
|
|
| 2012~2014 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2010~2012 | FC 메스 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia