70
LB
Marcelo
9
12
67
70
70
70
69
70
67
70
70
66
66
67
67
67
67
66
Tốc độ
62
Sút
64
Chuyền bóng
69
Rê bóng
77
Phòng thủ
66
Thể chất
61
Tốc độ
61
Tăng tốc
64
Dứt điểm
63
Lực sút
72
Sút xa
62
Chọn vị trí
70
Vô lê
56
Penalty
52
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
73
Chuyền dài
68
Đá phạt
59
Sút xoáy
74
Rê bóng
79
Giữ bóng
80
Khéo léo
69
Thăng bằng
67
Phản ứng
66
Kèm người
63
Lấy bóng
68
Cắt bóng
67
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
61
Thể lực
56
Quyết đoán
68
Nhảy
65
Bình tĩnh
69
TM đổ người
10
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
4
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 플루미넨세 | |
| 2023~2024 | 플루미넨세 | |
| 2022~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2022~2023 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2007~ |
Real Madrid
|
|
| 2007~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2006~2007 | 플루미넨세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé