94
LB
Marcelo
17
17
85
87
89
89
88
87
89
89
89
88
88
91
91
91
91
88
Tốc độ
90
Sút
80
Chuyền bóng
86
Rê bóng
94
Phòng thủ
90
Thể chất
83
Tốc độ
90
Tăng tốc
92
Dứt điểm
82
Lực sút
83
Sút xa
78
Chọn vị trí
84
Vô lê
68
Penalty
76
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
93
Chuyền dài
89
Đá phạt
75
Sút xoáy
83
Rê bóng
94
Giữ bóng
95
Khéo léo
94
Thăng bằng
92
Phản ứng
91
Kèm người
92
Lấy bóng
92
Cắt bóng
91
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
78
Thể lực
93
Quyết đoán
85
Nhảy
85
Bình tĩnh
93
TM đổ người
12
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
6
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 플루미넨세 | |
| 2023~2024 | 플루미넨세 | |
| 2022~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2022~2023 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2007~ |
Real Madrid
|
|
| 2007~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2006~2007 | 플루미넨세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia