98
LB
Marcelo
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcelo
LB
98
LM
99
172cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
21
93
95
96
96
93
94
93
96
96
92
92
95
95
96
96
92
Tốc độ
97
Sút
87
Chuyền bóng
91
Rê bóng
102
Phòng thủ
93
Thể chất
90
Tốc độ
99
Tăng tốc
96
Dứt điểm
85
Lực sút
95
Sút xa
86
Chọn vị trí
96
Vô lê
85
Penalty
74
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
101
Chuyền dài
90
Đá phạt
84
Sút xoáy
96
Rê bóng
103
Giữ bóng
102
Khéo léo
103
Thăng bằng
103
Phản ứng
99
Kèm người
96
Lấy bóng
94
Cắt bóng
90
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
84
Thể lực
98
Quyết đoán
95
Nhảy
90
Bình tĩnh
99
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 플루미넨세 | |
| 2023~2024 | 플루미넨세 | |
| 2022~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2022~2023 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2007~ |
Real Madrid
|
|
| 2007~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2006~2007 | 플루미넨세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia