106
LB
Marcelo
24
24
98
101
101
101
101
101
102
102
102
100
100
103
103
103
103
100
Tốc độ
103
Sút
92
Chuyền bóng
100
Rê bóng
105
Phòng thủ
101
Thể chất
98
Tốc độ
105
Tăng tốc
102
Dứt điểm
89
Lực sút
102
Sút xa
92
Chọn vị trí
105
Vô lê
90
Penalty
80
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
104
Chuyền dài
103
Đá phạt
92
Sút xoáy
99
Rê bóng
106
Giữ bóng
105
Khéo léo
105
Thăng bằng
106
Phản ứng
105
Kèm người
102
Lấy bóng
102
Cắt bóng
104
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
94
Thể lực
103
Quyết đoán
103
Nhảy
94
Bình tĩnh
103
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
19
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 플루미넨세 | |
| 2023~2024 | 플루미넨세 | |
| 2022~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2022~2023 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2007~ |
Real Madrid
|
|
| 2007~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2006~2007 | 플루미넨세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia