99
LB
Marcelo
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcelo
LB
99
LWB
100
174cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
17
94
96
97
97
95
96
95
97
97
94
94
96
96
97
97
94
Tốc độ
99
Sút
88
Chuyền bóng
93
Rê bóng
102
Phòng thủ
95
Thể chất
91
Tốc độ
100
Tăng tốc
98
Dứt điểm
86
Lực sút
96
Sút xa
89
Chọn vị trí
98
Vô lê
85
Penalty
76
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
99
Chuyền dài
92
Đá phạt
91
Sút xoáy
92
Rê bóng
103
Giữ bóng
101
Khéo léo
104
Thăng bằng
102
Phản ứng
99
Kèm người
97
Lấy bóng
98
Cắt bóng
92
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
86
Thể lực
96
Quyết đoán
97
Nhảy
92
Bình tĩnh
101
TM đổ người
12
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
5
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 플루미넨세 | |
| 2023~2024 | 플루미넨세 | |
| 2022~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2022~2023 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2007~ |
Real Madrid
|
|
| 2007~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2006~2007 | 플루미넨세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé