117
LB
Marcelo
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcelo
LB
117
174cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
29
105
110
112
112
113
112
113
113
113
110
110
114
114
114
114
110
Tốc độ
115
Sút
96
Chuyền bóng
113
Rê bóng
115
Phòng thủ
111
Thể chất
108
Tốc độ
115
Tăng tốc
115
Dứt điểm
88
Lực sút
106
Sút xa
106
Chọn vị trí
114
Vô lê
95
Penalty
86
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
118
Chuyền dài
115
Đá phạt
96
Sút xoáy
112
Rê bóng
117
Giữ bóng
114
Khéo léo
115
Thăng bằng
114
Phản ứng
115
Kèm người
112
Lấy bóng
114
Cắt bóng
114
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
116
Sức mạnh
104
Thể lực
116
Quyết đoán
111
Nhảy
101
Bình tĩnh
116
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 플루미넨세 | |
| 2023~2024 | 플루미넨세 | |
| 2022~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2022~2023 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2007~ |
Real Madrid
|
|
| 2007~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2006~2007 | 플루미넨세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia