80
LB
Marcelo
14
15
70
72
73
73
74
73
76
75
75
75
75
77
77
78
78
75
Tốc độ
76
Sút
64
Chuyền bóng
73
Rê bóng
78
Phòng thủ
75
Thể chất
75
Tốc độ
76
Tăng tốc
76
Dứt điểm
61
Lực sút
80
Sút xa
63
Chọn vị trí
67
Vô lê
51
Penalty
56
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
79
Chuyền dài
73
Đá phạt
64
Sút xoáy
77
Rê bóng
80
Giữ bóng
78
Khéo léo
74
Thăng bằng
79
Phản ứng
79
Kèm người
72
Lấy bóng
80
Cắt bóng
78
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
71
Thể lực
81
Quyết đoán
81
Nhảy
74
Bình tĩnh
77
TM đổ người
12
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
5
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 플루미넨세 | |
| 2023~2024 | 플루미넨세 | |
| 2022~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2022~2023 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2007~ |
Real Madrid
|
|
| 2007~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2006~2007 | 플루미넨세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia