119
LB
Marcelo
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcelo
LB
119
174cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
31
108
113
114
114
115
114
115
115
115
112
112
116
116
116
116
112
Tốc độ
117
Sút
100
Chuyền bóng
116
Rê bóng
117
Phòng thủ
114
Thể chất
110
Tốc độ
117
Tăng tốc
117
Dứt điểm
93
Lực sút
109
Sút xa
107
Chọn vị trí
117
Vô lê
99
Penalty
89
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
120
Chuyền dài
118
Đá phạt
99
Sút xoáy
113
Rê bóng
119
Giữ bóng
116
Khéo léo
118
Thăng bằng
117
Phản ứng
117
Kèm người
115
Lấy bóng
116
Cắt bóng
116
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
117
Sức mạnh
107
Thể lực
117
Quyết đoán
114
Nhảy
102
Bình tĩnh
119
TM đổ người
20
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
23
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 플루미넨세 | |
| 2023~2024 | 플루미넨세 | |
| 2022~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2022~2023 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2007~ |
Real Madrid
|
|
| 2007~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2006~2007 | 플루미넨세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé