87
LB
Marcelo
16
16
78
81
82
82
82
81
83
83
83
82
82
84
84
85
85
82
Tốc độ
79
Sút
69
Chuyền bóng
81
Rê bóng
88
Phòng thủ
81
Thể chất
79
Tốc độ
79
Tăng tốc
80
Dứt điểm
67
Lực sút
83
Sút xa
66
Chọn vị trí
75
Vô lê
54
Penalty
59
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
91
Chuyền dài
76
Đá phạt
67
Sút xoáy
80
Rê bóng
89
Giữ bóng
93
Khéo léo
76
Thăng bằng
82
Phản ứng
90
Kèm người
76
Lấy bóng
85
Cắt bóng
86
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
77
Thể lực
83
Quyết đoán
84
Nhảy
77
Bình tĩnh
85
TM đổ người
12
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
5
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 플루미넨세 | |
| 2023~2024 | 플루미넨세 | |
| 2022~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2022~2023 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2007~ |
Real Madrid
|
|
| 2007~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2006~2007 | 플루미넨세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia