88
LB
Marcelo
15
19
78
80
81
81
81
80
84
82
82
83
83
85
85
85
85
83
Tốc độ
83
Sút
73
Chuyền bóng
82
Rê bóng
83
Phòng thủ
85
Thể chất
81
Tốc độ
83
Tăng tốc
83
Dứt điểm
71
Lực sút
81
Sút xa
76
Chọn vị trí
80
Vô lê
63
Penalty
67
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
87
Chuyền dài
80
Đá phạt
76
Sút xoáy
78
Rê bóng
83
Giữ bóng
82
Khéo léo
84
Thăng bằng
84
Phản ứng
87
Kèm người
87
Lấy bóng
86
Cắt bóng
85
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
78
Thể lực
85
Quyết đoán
86
Nhảy
75
Bình tĩnh
86
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 플루미넨세 | |
| 2023~2024 | 플루미넨세 | |
| 2022~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2022~2023 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2007~ |
Real Madrid
|
|
| 2007~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2006~2007 | 플루미넨세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia