91
LB
Marcelo
17
16
82
85
87
87
86
86
87
87
87
85
85
88
88
89
89
85
Tốc độ
89
Sút
77
Chuyền bóng
85
Rê bóng
93
Phòng thủ
85
Thể chất
85
Tốc độ
93
Tăng tốc
86
Dứt điểm
78
Lực sút
82
Sút xa
80
Chọn vị trí
74
Vô lê
57
Penalty
62
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
93
Chuyền dài
85
Đá phạt
75
Sút xoáy
88
Rê bóng
94
Giữ bóng
94
Khéo léo
93
Thăng bằng
90
Phản ứng
86
Kèm người
82
Lấy bóng
89
Cắt bóng
87
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
80
Thể lực
92
Quyết đoán
92
Nhảy
79
Bình tĩnh
90
TM đổ người
13
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
6
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 플루미넨세 | |
| 2023~2024 | 플루미넨세 | |
| 2022~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2022~2023 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2007~ |
Real Madrid
|
|
| 2007~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2006~2007 | 플루미넨세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé