111
LB
Marcelo
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcelo
LB
111
174cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
33
103
106
107
107
107
107
107
108
108
105
105
108
108
108
108
105
Tốc độ
110
Sút
96
Chuyền bóng
106
Rê bóng
110
Phòng thủ
106
Thể chất
103
Tốc độ
110
Tăng tốc
110
Dứt điểm
93
Lực sút
103
Sút xa
98
Chọn vị trí
111
Vô lê
96
Penalty
86
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
110
Chuyền dài
109
Đá phạt
93
Sút xoáy
107
Rê bóng
112
Giữ bóng
108
Khéo léo
110
Thăng bằng
110
Phản ứng
108
Kèm người
105
Lấy bóng
108
Cắt bóng
112
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
99
Thể lực
111
Quyết đoán
108
Nhảy
97
Bình tĩnh
108
TM đổ người
25
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
22
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 플루미넨세 | |
| 2023~2024 | 플루미넨세 | |
| 2022~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2022~2023 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2007~ |
Real Madrid
|
|
| 2007~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2006~2007 | 플루미넨세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia