96
LB
Marcelo
19
16
88
91
92
92
90
91
91
92
92
91
91
93
93
93
93
91
Tốc độ
94
Sút
82
Chuyền bóng
88
Rê bóng
98
Phòng thủ
93
Thể chất
89
Tốc độ
94
Tăng tốc
95
Dứt điểm
81
Lực sút
85
Sút xa
85
Chọn vị trí
92
Vô lê
73
Penalty
69
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
96
Chuyền dài
86
Đá phạt
84
Sút xoáy
89
Rê bóng
98
Giữ bóng
98
Khéo léo
101
Thăng bằng
98
Phản ứng
92
Kèm người
95
Lấy bóng
96
Cắt bóng
92
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
84
Thể lực
97
Quyết đoán
95
Nhảy
89
Bình tĩnh
94
TM đổ người
12
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
5
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 플루미넨세 | |
| 2023~2024 | 플루미넨세 | |
| 2022~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2022~2023 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2007~ |
Real Madrid
|
|
| 2007~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2006~2007 | 플루미넨세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia